- 1.nước đã đun sôi
- 2.nước sôi

例句Câu ví dụ
- 1
請倒二百毫升開水。
qǐng dào èr bǎi háo shēng kāi shuǐ
Vui lòng đổ hai trăm mililit nước sôi.
- 2
用開水做茶,茶葉很香。
yòng kāi shuǐ zuò chá chá yè hěn xiāng
Đun trà bằng nước sôi, lá trà rất thơm
- 3
阿姨,您別客氣,喝杯開水就行。
āyí, nín biékèqi, hē bēi kāishuǐ jiù xíng。
Auntie, anh đừng ngại, chỉ cần uống một ly nước sôi là được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!