學華語Kaori Dict

開水

giản thể: 开水

kāishuǐ

ㄎㄞ ㄕㄨㄟˇ

KHAI THUỶ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.nước đã đun sôi
  2. 2.nước sôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請倒二百毫升開水。

    qǐng dào èr bǎi háo shēng kāi shuǐ

    Vui lòng đổ hai trăm mililit nước sôi.

  • 2

    用開水做茶,茶葉很香。

    yòng kāi shuǐ zuò chá chá yè hěn xiāng

    Đun trà bằng nước sôi, lá trà rất thơm

  • 3

    阿姨,您別客氣,喝杯開水就行。

    āyí, nín biékèqi, hē bēi kāishuǐ jiù xíng。

    Auntie, anh đừng ngại, chỉ cần uống một ly nước sôi là được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开水 nghĩa là gì? · Kaori Dict