- 1.huyện Kaijiang ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên
Cách đọc khác:KāijiāngXiàn — Kaijiang, một huyện thuộc thành phố Dazhou 達州市|达州市[Da2 zhou1 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!