學華語Kaori Dict

開滿

giản thể: 开满

kāimǎn

ㄎㄞ ㄇㄢˇ

KHAI MÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里開滿了黃花。

    huāyuán lǐ kāimǎn le huánghuā。

    Trong vườn hoa nở rộ đầy hoa vàng

  • 2

    花園里開滿了紫丁香花。

    huāyuán lǐ kāimǎn le zǐdīngxiāng huā。

    Trong vườn đầy hoa đỗ quyên.

  • 3

    岸邊開滿了鮮花。

    ànbiān kāimǎn le xiānhuā。

    Cánh đồng ven bờ đầy hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开满 nghĩa là gì? · Kaori Dict