學華語Kaori Dict

開球

giản thể: 开球

kāiqiú

ㄎㄞ ㄑㄧㄡˊ

KHAI CẦU

  1. 1.mở bóng (toán học)
  2. 2.bắt đầu trận đấu
  3. 3.giậm bóng (bóng đá)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát bóng (golf)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道什麼時候要中線開球嗎?

    nǐ zhīdào shénmeshíhou yào zhōngxiàn kāiqiú ma?

    Anh có biết lúc nào sẽ mở bóng không?

  • 2

    裁判拋硬幣來決定誰來開球。

    cáipàn pāo yìngbì lái juédìng shéi lái kāiqiú。

    Người trọng tài dùng đồng xu để quyết định ai sẽ đá mở đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开球 nghĩa là gì? · Kaori Dict