學華語Kaori Dict

開疆拓土

giản thể: 开疆拓土

kāijiāngtuò

ㄎㄞ ㄐㄧㄤ ㄊㄨㄛˋ ㄊㄨˇ

KHAI CƯƠNG THÁC THỔ

  1. 1.(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới
  2. 2.(nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开疆拓土 nghĩa là gì? · Kaori Dict