學華語Kaori Dict

開眼界

giản thể: 开眼界

kāiyǎnjiè

ㄎㄞ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄝˋ

KHAI NHÃN GIỚI

例句Câu ví dụ

  • 1

    再要開眼界,去看人民廣場下面的地下商場。

    zài yào kāiyǎnjiè, qù kàn RénmínGuǎngchǎng xiàmiàn de dìxià shāngchǎng。

    Để mở mang tầm mắt, hãy đi xem trung tâm thương mại dưới lòng quảng trường Nhân dân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开眼界 nghĩa là gì? · Kaori Dict