- 1.nở hoa
- 2.(nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra
- 3.(nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) mọc lên khắp nơi; phát triển mạnh mẽ

例句Câu ví dụ
- 1
春季開花,秋季結果實。
chūn jì kāi huā qiū jì jiē guǒ shí
Hoa nở vào mùa xuân, quả chín vào mùa thu
- 2
過兩三天就要開花了。
guò liǎng sān tiān jiùyào kāihuā le。
Các hoa sẽ nở sau vài ngày
- 3
許多花到了春天開始開花了。
xǔduō huā dàoliǎo chūntiān kāishǐ kāihuā le。
Nhiều loài hoa bắt đầu nở vào mùa xuân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!