例句Câu ví dụ
- 1
那一輛公共汽車已經開走了。
nà yī liàng gōnggòngqìchē yǐjīng kāizǒu le。
Chiếc xe buýt đó đã rời đi
- 2
太晚了,公共汽車已經開走了。
tài wǎn le, gōnggòngqìchē yǐjīng kāizǒu le。
Quá muộn rồi, xe buýt đã rời đi
- 3
火車在他們趕到車站之前就開走了。
huǒchē zài tāmen gǎndào chēzhàn zhīqián jiù kāizǒu le。
Tàu đã rời ga trước khi họ đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
