學華語Kaori Dict

開走

giản thể: 开走

kāizǒu

ㄎㄞ ㄗㄡˇ

KHAI TẨU

  1. 1.xe, tàu,... rời đi
  2. 2.lái đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    那一輛公共汽車已經開走了。

    nà yī liàng gōnggòngqìchē yǐjīng kāizǒu le。

    Chiếc xe buýt đó đã rời đi

  • 2

    太晚了,公共汽車已經開走了。

    tài wǎn le, gōnggòngqìchē yǐjīng kāizǒu le。

    Quá muộn rồi, xe buýt đã rời đi

  • 3

    火車在他們趕到車站之前就開走了。

    huǒchē zài tāmen gǎndào chēzhàn zhīqián jiù kāizǒu le。

    Tàu đã rời ga trước khi họ đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开走 nghĩa là gì? · Kaori Dict