學華語Kaori Dict

開門見山

giản thể: 开门见山

kāiménjiànshān

ㄎㄞ ㄇㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄢ

KHAI MÔN KIẾN SƠN

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們開門見山吧。

    wǒmen kāiménjiànshān ba。

    Chúng ta thẳng thắn ngay từ đầu đi

  • 2

    我就開門見山的說了。

    wǒ jiù kāiménjiànshān de shuō le。

    Tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề

  • 3

    我們開門見山地說吧。

    wǒmen kāiménjiànshān de shuō ba。

    Chúng tôi sẽ nói thẳng vào vấn đề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开门见山 nghĩa là gì? · Kaori Dict