學華語Kaori Dict

開陽縣

giản thể: 开阳县

Kāiyángxiàn

ㄎㄞ ㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˋ

KHAI DƯƠNG HUYỆN

  1. 1.huyện Kaiyang ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cách đọc khác:KāiyángXiànKaiyang, một huyện thuộc thành phố Guiyang 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开阳县 nghĩa là gì? · Kaori Dict