學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧˋ

KHÍ

  1. 1.từ bỏ
  2. 2.buông bỏ
  3. 3.vứt bỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ném đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們永不言棄。

    tāmen yǒngbù yán qì。

    Họ không bao giờ bỏ cuộc

  • 2

    生活中的朋友棄我們不顧之時,書隨時給我們送來友誼、同情和鼓勵。

    shēnghuó zhòngdì péngyou qì wǒmen bùgù zhī shí, shū suíshí gěi wǒmen sòng lái yǒuyì、 tóngqíng hé gǔlì。

    Khi những người bạn trong cuộc sống bỏ rơi chúng ta, sách luôn sẵn sàng mang đến tình bạn, sự đồng cảm và động viên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弃 nghĩa là gì? · Kaori Dict