學華語Kaori Dict

弄醒

nòngxǐng

ㄋㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˇ

LỘNG TỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要弄醒睡覺的貓。

    bùyào nòngxǐng shuìjiào de māo。

    Đừng đánh thức con mèo đang ngủ

  • 2

    小心不要弄醒了正在睡覺的嬰兒。

    xiǎoxīn bùyào nòngxǐng le zhèngzài shuìjiào de yīngér。

    Cẩn thận đừng đánh thức trẻ sơ sinh đang ngủ

  • 3

    你進來的時候最好不要把我弄醒。

    nǐ jìnlái de shíhou zuìhǎo bùyào bǎ wǒ nòngxǐng。

    Khi bạn vào, tốt nhất là đừng đánh thức tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict