學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弒君
弒君
giản thể:
弑君
shì
jūn
[ㄕˋ ㄐㄩㄣ]
THÍ QUÂN
1.
giết vua
2.
phạm tội giết vua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
君子
jūnzǐ
người quân tử
君主
jūnzhǔ
quân chủ
國君
guójūn
quốc vương
暴君
bàojūn
bạo chúa
正人君子
zhèngrénjūnzi
quân tử ngay thẳng
君
jūn
quân chủ
弒
shì
sát hại bề trên
儲君
chǔjūn
hoàng thái tử
逐字解
Từng chữ trong từ
弒
thí
Giết người trên mình
君
quân
vua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食菌
shíjùn
nấm ăn được
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弑君 nghĩa là gì? · Kaori Dict