學華語Kaori Dict

弓箭手

gōngjiànshǒu

[ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄢˋ ㄕㄡˇ]

CUNG TIỄN THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他派給我了兩名弓箭手。

    tā pài gěi wǒ le liǎng míng gōngjiànshǒu。

    Ông ấy giao cho tôi hai người bắn cung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
  • 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓箭手 nghĩa là gì? · Kaori Dict