例句Câu ví dụ
- 1
他派給我了兩名弓箭手。
tā pài gěi wǒ le liǎng míng gōngjiànshǒu。
Ông ấy giao cho tôi hai người bắn cung
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
