學華語Kaori Dict

引文

yǐnwén

ㄧㄣˇ ㄨㄣˊ

DẪN VĂN

  1. 1.trích dẫn
  2. 2.trích nguồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭引文。請告訴我,你知道什麼?

    wǒ tǎoyàn yǐnwén。 qǐng gàosu wǒ, nǐ zhīdào shénme?

    Tôi ghét trích dẫn. Hãy nói cho tôi biết, bạn biết gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引文 nghĩa là gì? · Kaori Dict