例句Câu ví dụ
- 1
我討厭引文。請告訴我,你知道什麼?
wǒ tǎoyàn yǐnwén。 qǐng gàosu wǒ, nǐ zhīdào shénme?
Tôi ghét trích dẫn. Hãy nói cho tôi biết, bạn biết gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
