學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
引證
引證
giản thể:
引证
yǐn
zhèng
[ㄧㄣˇ ㄓㄥˋ]
DẪN CHỨNG
1.
trích dẫn
2.
trích dẫn làm chứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
證明
zhèngmíng
bằng chứng
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
引起
yǐnqǐ
gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
簽證
qiānzhèng
thị thực
引導
yǐndǎo
hướng dẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
引
dẫn
kéo, rút ra, thu hút
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
印證
yìnzhèng
xác nhận; chứng thực; xác minh
引徵
yǐnzhēng
trích dẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
引
DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
引證 nghĩa là gì? · Kaori Dict