學華語Kaori Dict

引述

yǐnshù

ㄧㄣˇ ㄕㄨˋ

DẪN THUẬT

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tatoeba:是一個引述都去死的地方。

    T a t o e b a : shì yīge yǐnshù dōu qùsǐ de dìfāng。

    Tatoeba: Nơi các trích dẫn đi chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引述 nghĩa là gì? · Kaori Dict