學華語Kaori Dict

張冠李戴

giản thể: 张冠李戴

Zhāngguāndài

ㄓㄤ ㄍㄨㄢ ㄌㄧˇ ㄉㄞˋ

TRƯƠNG QUAN LÝ ĐỘI

  1. 1.nghĩa đen: đội mũ của Trương lên đầu Lý
  2. 2.gán nhầm cái gì đó cho người khác (thành ngữ)
  3. 3.nhầm lẫn giữa hai thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

张冠李戴 nghĩa là gì? · Kaori Dict