弦歌
xiángē
[ㄒㄧㄢˊ ㄍㄜ]
HUYỀN CA
- 1.hát có đệm đàn
- 2.giáo dục (một tài liệu tham khảo về việc dạy người dân các giá trị Nho giáo bằng bài hát trong thời cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.