學華語Kaori Dict

張飛打岳飛

giản thể: 张飞打岳飞

ZhāngfēiYuèfēi

ㄓㄤ ㄈㄟ ㄉㄚˇ ㄩㄝˋ ㄈㄟ

TRƯƠNG PHI ĐẢ NHẠC PHI

  1. 1.nghĩa đen Trương Phi đánh Nhạc Phi
  2. 2.nghĩa bóng một sự kết hợp không thể xảy ra
  3. 3.một diễn biến không thể xảy ra (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張飛打岳飛 nghĩa là gì? · Kaori Dict