學華語Kaori Dict

強烈反對

giản thể: 强烈反对

qiánglièfǎnduì

ㄑㄧㄤˊ ㄌㄧㄝˋ ㄈㄢˇ ㄉㄨㄟˋ

CƯỜNG LIỆT PHẢN ĐỐI

  1. 1.phản đối mạnh mẽ
  2. 2.phản đối kịch liệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我強烈反對妥協。

    wǒ qiánglièfǎnduì tuǒxié。

    Tôi cực kỳ phản đối việc thỏa hiệp

  • 2

    麻理子的父母強烈反對她和美國人結婚。

    má lǐ zǐ de fùmǔ qiánglièfǎnduì tā Héměi guórén jiéhūn。

    Cha mẹ của Mariko cực kỳ phản đối cô ấy kết hôn với người Mỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強烈反對 nghĩa là gì? · Kaori Dict