- 1.phản đối mạnh mẽ
- 2.phản đối kịch liệt

例句Câu ví dụ
- 1
我強烈反對妥協。
wǒ qiánglièfǎnduì tuǒxié。
Tôi cực kỳ phản đối việc thỏa hiệp
- 2
麻理子的父母強烈反對她和美國人結婚。
má lǐ zǐ de fùmǔ qiánglièfǎnduì tā Héměi guórén jiéhūn。
Cha mẹ của Mariko cực kỳ phản đối cô ấy kết hôn với người Mỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.