學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈夾
彈夾
giản thể:
弹夹
dàn
jiā
[ㄉㄢˋ ㄐㄧㄚ]
ĐẠN GIÁP
1.
băng đạn
2.
hộp đạn
3.
băng tiếp đạn (cho đạn dược)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
彈
tán
gảy (dây đàn)
子彈
zǐdàn
đạn
炸彈
zhàdàn
bom
夾
jiā
ép từ hai phía
彈性
tánxìng
tính linh hoạt
反彈
fǎntán
nảy
動彈
dòngtan
nhúc nhích
導彈
dǎodàn
tên lửa (có điều khiển)
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
夾
giáp
nằm giữa, chèn vào giữa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單價
dānjià
đơn giá
擔架
dānjià
cáng
蜑家
Dànjiā
Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弹夹 nghĩa là gì? · Kaori Dict