學華語Kaori Dict

強健

giản thể: 强健

qiángjiàn

ㄑㄧㄤˊ ㄐㄧㄢˋ

CƯỜNG KIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    游泳使腿部強健。

    yóuyǒng shǐ tuǐbù qiángjiàn。

    Bơi lội giúp đôi chân khỏe hơn

  • 2

    牛奶使我們身體強健。

    niúnǎi shǐ wǒmen shēntǐ qiángjiàn。

    Sữa giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh

  • 3

    老人保持強健很重要。

    lǎorén bǎochí qiángjiàn hěn zhòngyào。

    Việc người già giữ sức khỏe là quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强健 nghĩa là gì? · Kaori Dict