學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
強逼
強逼
giản thể:
强逼
qiǎng
bī
[ㄑㄧㄤˇ ㄅㄧ]
CƯỠNG BỨC
1.
ép buộc
2.
cưỡng ép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強
qiáng
mạnh
加強
jiāqiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
強大
qiángdà
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
堅強
jiānqiáng
kiên cường
強迫
qiǎngpò
bắt buộc
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
逐字解
Từng chữ trong từ
強
cường, cưỡng, càng
mạnh
逼
bức
bắt buộc, ép buộc, gây áp lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牆壁
qiángbì
tường
槍斃
qiāngbì
xử bắn
腔壁
qiāngbì
thành khoang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
强逼 nghĩa là gì? · Kaori Dict