學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈藥庫
彈藥庫
giản thể:
弹药库
dàn
yào
kù
[ㄉㄢˋ ㄧㄠˋ ㄎㄨˋ]
ĐẠN DƯỢC KHỐ
1.
kho đạn dược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藥
yào
thuốc
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
藥水
yàoshuǐ
thuốc dạng lỏng
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
彈
tán
gảy (dây đàn)
中藥
zhōngyào
y học cổ truyền Trung Quốc
子彈
zǐdàn
đạn
藥物
yàowù
dược phẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彈藥庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict