學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彌勒佛
彌勒佛
giản thể:
弥勒佛
Mí
lè
fó
[ㄇㄧˊ ㄌㄜˋ ㄈㄛˊ]
DI LẶC PHẬT
1.
Di Lặc
2.
vị Bồ Tát sẽ là người kế tiếp đến sau Phật Thích Ca Mâu Ni
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
彌補
míbǔ
bổ sung
勒
lēi
buộc chặt
彌漫
mímàn
lan tỏa
瀰漫
mímàn
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
佛經
fójīng
kinh điển Phật giáo; kinh điển Phật
逐字解
Từng chữ trong từ
彌
di
rộng
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
佛
phật, phất, phớt
Phật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彌勒佛 nghĩa là gì? · Kaori Dict