學華語Kaori Dict

歸功

giản thể: 归功

guīgōng

ㄍㄨㄟ ㄍㄨㄥ

QUY CÔNG

TOCFL 6
  1. 1.ghi nhận công lao
  2. 2.đưa ra công trạng
  3. 3.sự quy công

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的成功要歸功於他。

    wǒ de chénggōng yào guīgōng yú tā。

    Thành công của tôi phải cảm ơn anh.

  • 2

    他把他的成功歸功於好運。

    tā bǎ tā de chénggōng guīgōng yú hǎoyùn。

    Anh ấy quy công thành của mình về may mắn

  • 3

    他將他的成功歸功於好運。

    tā jiāng tā de chénggōng guīgōng yú hǎoyùn。

    Anh ấy quy công thành của mình về may mắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

归功 nghĩa là gì? · Kaori Dict