- 1.trước mặt ai
- 2.đối diện với ai

例句Câu ví dụ
- 1
如果你們之間有問題,應該當面告訴他,不要在背後說他。
rúguǒ nǐmen zhījiān yǒu wèntí, yīnggāi dāngmiàn gàosu tā, bùyào zài bèihòu shuō tā。
Nếu các anh có vấn đề với nhau, nên nói thẳng với anh ấy, đừng bàn tán sau lưng anh
- 2
不幸的是,許多人相信那些在電子郵件中收到的,當面說覺得不可信的事。
bùxìng de shì, xǔduō rénxiàng xìn nàxiē zài diànzǐyóujiàn zhōng shōudào de, dāngmiàn shuō juéde bùkě xìn de shì。
Không may là, nhiều người tin vào những điều họ nhận được qua email, mà khi nói trực tiếp lại cho là không đáng tin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.