學華語Kaori Dict

錄音機

giản thể: 录音机

yīn

ㄌㄨˋ ㄧㄣ ㄐㄧ

LỤC ÂM CƠ

HSK 6N
  1. 1.máy ghi âm
  2. 2.máy thu âm
  3. 3.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用錄音機放音樂。

    tā yòng lù yīn jī fàng yīn yuè

    Anh ấy dùng máy ghi âm để nghe nhạc

  • 2

    這個磁帶錄音機不是新的。

    zhège cídài lùyīnjī bùshì xīn de。

    Máy ghi âm băng này không phải là mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

录音机 nghĩa là gì? · Kaori Dict