學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彞良縣
彞良縣
giản thể:
彝良县
Yí
liáng
xiàn
[ㄧˊ ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˋ]
DI LƯƠNG HUYỆN
1.
huyện Yiliang ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
良好
liánghǎo
tốt
縣
xiàn
huyện
善良
shànliáng
tốt bụng và thật thà
優良
yōuliáng
tốt
不良
bùliáng
xấu
良心
liángxīn
lương tâm
改良
gǎiliáng
cải thiện (cái gì đó)
良
liáng
tốt
逐字解
Từng chữ trong từ
彞
di
Dương
良
lương
tốt, đức hạnh, đáng kính
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宜良縣
Yíliángxiàn
huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
宜良縣
YíliángXiàn
Yiliang, một huyện thuộc thành phố Kunming 昆明市[Kun1 ming2 Shi4], tỉnh Vân Nam
彝良縣
YíliángXiàn
彝良縣 — Yiliang, huyện của thành phố Trương Tông 昭通市[Zhao1 tong1 Shi4], Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彞良縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict