學華語Kaori Dict

形同

xíngtóng

ㄒㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˊ

HÌNH ĐỒNG

  1. 1.tương đương với
  2. 2.giống như

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已形同行屍走肉。

    tā yǐ xíngtóng xíngshīzǒuròu。

    Anh đã gần như chết rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形同 nghĩa là gì? · Kaori Dict