學華語Kaori Dict

形形色色

xíngxíng

ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˊ ㄙㄜˋ ㄙㄜˋ

HÌNH HÌNH SẮC SẮC

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.đủ loại
  2. 2.đủ kiểu
  3. 3.mọi loại (khác nhau)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在火車上你會遇到形形色色的人。

    zài huǒchē shàng nǐ huì yùdào xíngxíngsèsè de rén。

    Trên tàu hỏa, anh sẽ gặp nhiều người khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形形色色 nghĩa là gì? · Kaori Dict