學華語Kaori Dict

形色

xíng

ㄒㄧㄥˊ ㄙㄜˋ

HÌNH SẮC

  1. 1.hình dáng và màu sắc
  2. 2.diện mạo
  3. 3.vẻ mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    街上有形形色色的人和店舖。

    jiēshang yǒuxíng xíngsè sè de rén hé diàn pù。

    Trên đường phố có đủ loại người và cửa hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形色 nghĩa là gì? · Kaori Dict