例句Câu ví dụ
- 1
街上有形形色色的人和店舖。
jiēshang yǒuxíng xíngsè sè de rén hé diàn pù。
Trên đường phố có đủ loại người và cửa hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
