彩蛋
cǎidàn
[ㄘㄞˇ ㄉㄢˋ]
THÁI ĐẢN
- 1.vỏ trứng được sơn
- 2.quả trứng Phục Sinh
- 3.trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cảnh sau khi kết thúc phim

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡復活節彩蛋。
wǒ bù xǐhuan Fùhuójié cǎidàn。
Tôi không thích trứng phục sinh
- 2
她鼓勵各家各戶畫一顆復活節彩蛋,貼在窗戶上,讓其他孩子在每天外出運動時能「找到」,以此來協助所有孩子。
tā gǔlì gè jiā gè hù huà yī kē Fùhuójié cǎidàn, tiē zài chuānghu shàng, ràng qítā háizi zài měitiān wàichū yùndòng shí néng 「 zhǎodào 」, yǐcǐ lái xiézhù suǒyǒu háizi。
Cô ấy khuyến khích mỗi gia đình vẽ một quả trứng复活节, dán lên cửa sổ, để các em nhỏ khác có thể 'tìm thấy' khi ra ngoài vận động mỗi ngày, nhằm hỗ trợ tất cả các em nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.