學華語Kaori Dict

影響力

giản thể: 影响力

yǐngxiǎng

ㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˇ ㄌㄧˋ

ẢNH HƯỞNG LỰC

  1. 1.sức ảnh hưởng
  2. 2.tác động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有影響力。

    tā hěn yǒu yǐng xiǎng lì

    Anh ấy rất có ảnh hưởng

  • 2

    你的影響力是什麼?

    nǐ de yǐngxiǎnglì shì shénme?

    Ảnh hưởng của ngươi là gì?

  • 3

    他有很多具有影響力的朋友。

    tā yǒu hěn duō jùyǒu yǐngxiǎnglì de péngyou。

    Anh ấy có nhiều bạn bè có ảnh hưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影响力 nghĩa là gì? · Kaori Dict