- 1.sức ảnh hưởng
- 2.tác động

例句Câu ví dụ
- 1
他很有影響力。
tā hěn yǒu yǐng xiǎng lì
Anh ấy rất có ảnh hưởng
- 2
你的影響力是什麼?
nǐ de yǐngxiǎnglì shì shénme?
Ảnh hưởng của ngươi là gì?
- 3
他有很多具有影響力的朋友。
tā yǒu hěn duō jùyǒu yǐngxiǎnglì de péngyou。
Anh ấy có nhiều bạn bè có ảnh hưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.