影壁
yǐngbì
[ㄧㄥˇ ㄅㄧˋ]
ẢNH BÍCH
- 1.bức tường chắn (bình phong dùng để che lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.