例句Câu ví dụ
- 1
我們去影院。
wǒmen qù yǐngyuàn。
Chúng ta đi xem phim
- 2
我想去電影院。
wǒ xiǎng qù diànyǐngyuàn。
Tôi muốn đi xem phim
- 3
我很少去影院。
wǒ hěn shǎo qù yǐngyuàn。
Tôi hiếm khi đi xem phim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
