- 1.triệt để
- 2.một cách triệt để
- 3.hoàn toàn

例句Câu ví dụ
- 1
要徹底解決問題。
yào chè dǐ jiě jué wèn tí
Phải giải quyết vấn đề triệt để
- 2
他的家每周徹底打掃一次。
tā de jiā měizhōu chèdǐ dǎsǎo yīcì。
Nhà anh ấy được dọn dẹp kỹ lưỡng mỗi tuần một lần
- 3
湯姆的生活被徹底改變了。
Tāngmǔ de shēnghuó bèi chèdǐ gǎibiàn le。
Cuộc sống của Tom đã bị thay đổi hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.