學華語Kaori Dict

徹底

giản thể: 彻底

chè

ㄔㄜˋ ㄉㄧˇ

TRIỆT ĐỂ

HSK 4Adj
  1. 1.triệt để
  2. 2.một cách triệt để
  3. 3.hoàn toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    要徹底解決問題。

    yào chè dǐ jiě jué wèn tí

    Phải giải quyết vấn đề triệt để

  • 2

    他的家每周徹底打掃一次。

    tā de jiā měizhōu chèdǐ dǎsǎo yīcì。

    Nhà anh ấy được dọn dẹp kỹ lưỡng mỗi tuần một lần

  • 3

    湯姆的生活被徹底改變了。

    Tāngmǔ de shēnghuó bèi chèdǐ gǎibiàn le。

    Cuộc sống của Tom đã bị thay đổi hoàn toàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彻底 nghĩa là gì? · Kaori Dict