彼此彼此
bǐcǐbǐcǐ
[ㄅㄧˇ ㄘˇ ㄅㄧˇ ㄘˇ]
BỈ THỬ BỈ THỬ
- 1.tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau

例句Câu ví dụ
- 1
彼此彼此,也謝謝您了。
bǐcǐbǐcǐ, yě xièxie nín le。
Cũng vậy mà cảm ơn anh
- 2
彼此彼此,我和你差不多。
bǐcǐbǐcǐ, wǒ hé nǐ chàbuduō。
Mình và anh cũng tương tự nhau
- 3
“我討厭你!”“彼此彼此。”
“ wǒ tǎoyàn nǐ! ” “ bǐcǐbǐcǐ。 ”
'Tôi ghét anh!' 'Tôi cũng ghét anh như vậy.'