學華語Kaori Dict

彼此彼此

ㄅㄧˇ ㄘˇ ㄅㄧˇ ㄘˇ

BỈ THỬ BỈ THỬ

  1. 1.tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼此彼此,也謝謝您了。

    bǐcǐbǐcǐ, yě xièxie nín le。

    Cũng vậy mà cảm ơn anh

  • 2

    彼此彼此,我和你差不多。

    bǐcǐbǐcǐ, wǒ hé nǐ chàbuduō。

    Mình và anh cũng tương tự nhau

  • 3

    “我討厭你!”“彼此彼此。”

    “ wǒ tǎoyàn nǐ! ” “ bǐcǐbǐcǐ。 ”

    'Tôi ghét anh!' 'Tôi cũng ghét anh như vậy.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼此彼此 nghĩa là gì? · Kaori Dict