學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
待辦
待辦
giản thể:
待办
dài
bàn
[ㄉㄞˋ ㄅㄢˋ]
ĐÃI BIỆN
1.
chưa xử lý; cần xử lý; (tính từ) việc cần làm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辦法
bànfǎ
cách
怎麼辦
zěnmebàn
phải làm sao đây
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
辦
bàn
làm
等待
děngdài
chờ; chờ đợi
舉辦
jǔbàn
tổ chức
對待
duìdài
đối xử
接待
jiēdài
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
逐字解
Từng chữ trong từ
待
đãi
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhận
辦
biện
làm, xử lý, quản lý
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呆板
dāibǎn
cứng nhắc
代班
dàibān
(Đài Loan) tiếp quản công việc của người khác; thay thế
代辦
dàibàn
làm thay cho người khác
記憶技巧
Mẹo nhớ
辦
BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
待办 nghĩa là gì? · Kaori Dict