學華語Kaori Dict

待會

giản thể: 待会

dāihui

ㄉㄞ ㄏㄨㄟ˙

ĐÃI HỘI

  1. 1.đợi một chút
  2. 2.dừng lại một lát

例句Câu ví dụ

  • 1

    待會我再和你談談。

    dāihui wǒ zài hé nǐ tántán。

    Sau này tôi sẽ nói chuyện với bạn nữa.

  • 2

    待會能一起去買瓶水嗎?

    dāihui néng yīqǐ qù mǎi píng shuǐ ma?

    Sau này có thể cùng đi mua một chai nước không?

  • 3

    我好累,我待會必鬚睡會覺了。

    wǒ hǎo lèi, wǒ dāihui bìxū shuì huì jiào le。

    Tôi rất mệt, tôi phải đi ngủ một lúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待會 nghĩa là gì? · Kaori Dict