例句Câu ví dụ
- 1
待會我再和你談談。
dāihui wǒ zài hé nǐ tántán。
Sau này tôi sẽ nói chuyện với bạn nữa.
- 2
待會能一起去買瓶水嗎?
dāihui néng yīqǐ qù mǎi píng shuǐ ma?
Sau này có thể cùng đi mua một chai nước không?
- 3
我好累,我待會必鬚睡會覺了。
wǒ hǎo lèi, wǒ dāihui bìxū shuì huì jiào le。
Tôi rất mệt, tôi phải đi ngủ một lúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
