例句Câu ví dụ
- 1
去美國學習對我來說是否有益處,還有待考慮。
qù Měiguó xuéxí duìwǒláishuō shìfǒu yǒuyìchu, háiyǒu dàikǎo lǜ。
Việc tôi đi học tại Mỹ có lợi hay không vẫn còn cần xem xét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
