學華語Kaori Dict

待考

dàikǎo

ㄉㄞˋ ㄎㄠˇ

ĐÃI KHẢO

  1. 1.đang điều tra
  2. 2.hiện chưa biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    去美國學習對我來說是否有益處,還有待考慮。

    qù Měiguó xuéxí duìwǒláishuō shìfǒu yǒuyìchu, háiyǒu dàikǎo lǜ。

    Việc tôi đi học tại Mỹ có lợi hay không vẫn còn cần xem xét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待考 nghĩa là gì? · Kaori Dict