徇情
xùnqíng
[ㄒㄩㄣˋ ㄑㄧㄥˊ]
TUẪN TÌNH
- 1.hành động vì tình cảm cá nhân
- 2.thể hiện sự thiên vị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.