學華語Kaori Dict

後世

giản thể: 后世

hòushì

ㄏㄡˋ ㄕˋ

HẬU THẾ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的作品經得起時間的考驗而流傳於後世。

    tā de zuòpǐn jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn ér liúchuán yú hòushì。

    Tác phẩm của ông ấy vượt qua được thời gian và lưu truyền đến hậu thế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後世 nghĩa là gì? · Kaori Dict