學華語Kaori Dict

後天性

giản thể: 后天性

hòutiānxìng

ㄏㄡˋ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄥˋ

HẬU THIÊN TÍNH

  1. 1.mắc phải (đặc điểm,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是後天性對蝦和蝦過敏。我也不明白什麼觸發了他的免疫系統。

    tā shì hòutiānxìng duì xiā hé xiā guòmǐn。 wǒ yě bùmíng bái shénme chùfā le tā de miǎnyìxìtǒng。

    Anh ấy bị dị ứng với tôm và cua sau sinh, tôi cũng không hiểu rõ điều gì đã kích hoạt hệ miễn dịch của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後天性 nghĩa là gì? · Kaori Dict