學華語Kaori Dict

後空翻

giản thể: 后空翻

hòukōngfān

ㄏㄡˋ ㄎㄨㄥ ㄈㄢ

HẬU KHÔNG PHIÊN

  1. 1.một vòng nhào lộn ngửa
  2. 2.lộn ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家貓會後空翻。

    wǒ jiāmāo huì hòukōngfān。

    Con mèo nhà tôi có thể làm động tác lật người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後空翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict