學華語Kaori Dict

後路

giản thể: 后路

hòu

ㄏㄡˋ ㄌㄨˋ

HẬU LỘ

  1. 1.đường thoát
  2. 2.đường rút
  3. 3.tuyến liên lạc phía sau
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phương án thay thế
  2. 5.dư địa để xoay xở

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們並沒有完全斷了你的後路。

    wǒmen bìng méiyǒu wánquán duàn le nǐ de hòulù。

    Chúng tôi chưa hoàn toàn cắt đứt đường lùi của bạn.

  • 2

    如果你辭掉這份工作,你將在自毀後路

    rúguǒ nǐ cídiào zhè fèn gōngzuò, nǐ jiāng zài zìhuǐ hòulù

    Nếu bạn nghỉ việc, bạn sẽ tự hủy con đường của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後路 nghĩa là gì? · Kaori Dict