學華語Kaori Dict

後車之鑒

giản thể: 后车之鉴

hòuchēzhījiàn

ㄏㄡˋ ㄔㄜ ㄓ ㄐㄧㄢˋ

HẬU XA CHI GIÁM

  1. 1.nghĩa đen: cảnh báo cho xe đi sau (thành ngữ); đừng đi theo vết xe đổ
  2. 2.cảnh giác từ thất bại của người đi trước
  3. 3.học từ sai lầm trong quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một lần bị cắn, hai lần sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後車之鑒 nghĩa là gì? · Kaori Dict