- 1.nghĩa đen: cảnh báo cho xe đi sau (thành ngữ); đừng đi theo vết xe đổ
- 2.cảnh giác từ thất bại của người đi trước
- 3.học từ sai lầm trong quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một lần bị cắn, hai lần sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.