- 1.bệnh viện sơ tán (quân sự)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.